Bỏ qua đến nội dung chính
GIÁO DỤC GẤU TRÚC Nâng bước chồi non - Cho con vững bước
Mầm non Gấu Trúc: 32/299 Ngô Gia Tự, Hải An, Hải Phòng
Trung tâm Can thiệp sớm PANDA: 32 Lực Hành, Hải An, Hải Phòng
Hotline tư vấn 0982.521.588 0378.771.263

NHỮNG TÍN HIỆU TỪ CON BỐ MẸ KHÔNG NÊN BỎ QUA: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TRẺ TỰ KỶ THEO TỪNG ĐỘ TUỔI

24/10/2026
2026-07-07 22.01.46

1. Rối loạn phổ tự kỷ là gì?

Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một rối loạn phát triển thần kinh, đặc trưng bởi những khó khăn trong giao tiếp, tương tác xã hội và các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại. Những đặc điểm này biểu hiện khác nhau ở mỗi trẻ và có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập, vui chơi, sinh hoạt và tham gia các hoạt động xã hội.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ tự kỷ có khả năng, nhu cầu hỗ trợ và mức độ khó khăn rất đa dạng. Có trẻ có khả năng nhận thức tốt, có trẻ gặp khó khăn về nhận thức hoặc học tập; một số trẻ sử dụng ngôn ngữ nói thành thạo, trong khi những trẻ khác cần các phương thức giao tiếp hỗ trợ. Vì vậy, không thể đánh giá khả năng của trẻ chỉ dựa vào việc trẻ có nói được hay không.

Các dấu hiệu của tự kỷ có thể được nhận biết từ những năm đầu đời. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), một số trẻ có thể được phát hiện dấu hiệu từ khoảng 18 tháng tuổi hoặc sớm hơn. Việc đánh giá và hỗ trợ đúng thời điểm giúp trẻ có cơ hội phát triển kỹ năng giao tiếp, tương tác và thích nghi với môi trường sống.

Điều quan trọng cha mẹ cần hiểu là phát hiện sớm không có nghĩa là tự chẩn đoán hay dán nhãn cho con. Quan sát những dấu hiệu bất thường về phát triển giúp gia đình chủ động đưa trẻ đi sàng lọc, đánh giá chuyên môn và lựa chọn hình thức hỗ trợ phù hợp.

2. Dấu hiệu nhận biết trẻ tự kỷ qua từng độ tuổi

Mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng. Tuy nhiên, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến cách trẻ phản ứng với người khác, chia sẻ sự chú ý, sử dụng cử chỉ, phát triển ngôn ngữ, chơi và thích nghi với những thay đổi trong sinh hoạt.

Dưới đây là những dấu hiệu cần theo dõi theo từng giai đoạn phát triển.

2.1. Dấu hiệu trẻ tự kỷ dưới 12 tháng tuổi

Trong năm đầu đời, trẻ dần hình thành khả năng tương tác với người chăm sóc thông qua ánh mắt, nét mặt, âm thanh, cử chỉ và những phản ứng qua lại. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Trẻ ít nhìn vào khuôn mặt người chăm sóc hoặc ít có những tương tác qua lại bằng ánh mắt, nét mặt.
  • Ít cười đáp khi người lớn cười, nói chuyện hoặc chơi đùa cùng trẻ.
  • Ít phản ứng với giọng nói, âm thanh xã hội hoặc ít thể hiện sự quan tâm khi người khác tìm cách tương tác.
  • Ít tạo âm thanh bập bẹ, ít phát ra âm thanh để thu hút sự chú ý hoặc tương tác với người khác.
  • Ít sử dụng các cử chỉ giao tiếp phù hợp với giai đoạn phát triển, chẳng hạn như đưa tay để được bế.
  • Ít thể hiện sự chú ý chung với người khác, ví dụ không thường xuyên nhìn qua lại giữa người chăm sóc và đồ vật đang thu hút sự chú ý.

Hãy thường xuyên trò chuyện, hát, bắt chước âm thanh của trẻ, chơi ú òa và tạo cơ hội để trẻ phản hồi. Khi chơi, cha mẹ nên quan sát xem trẻ có nhìn, cười, phát âm hoặc có cử chỉ đáp lại hay không.

Ở giai đoạn này, một biểu hiện đơn lẻ chưa đủ để kết luận trẻ có tự kỷ. Nếu trẻ ít phản ứng với âm thanh, gia đình cũng nên trao đổi với bác sĩ về khả năng nghe và sự phát triển chung của trẻ.

2.2. Dấu hiệu trẻ tự kỷ từ 12–24 tháng tuổi

Đây là giai đoạn trẻ thường phát triển nhanh về giao tiếp, ngôn ngữ, khả năng bắt chước và khám phá môi trường. Những khác biệt trong giao tiếp xã hội có thể trở nên rõ hơn.

Cha mẹ nên chú ý nếu trẻ có một hoặc nhiều biểu hiện sau:

*Về giao tiếp và tương tác xã hội

  • Thường xuyên không quay lại hoặc không có phản ứng rõ ràng khi được gọi tên, dù đã loại trừ những vấn đề liên quan đến thính lực và chú ý.
  • Ít chỉ tay để chia sẻ sự chú ý, chẳng hạn chỉ một chiếc ô tô đang chạy hoặc một con vật trẻ nhìn thấy.
  • Ít đưa đồ vật cho người khác xem, ít khoe những điều mình thích hoặc ít tìm cách chia sẻ niềm vui với người thân.
  • Ít bắt chước hành động đơn giản như vỗ tay, vẫy tay chào, làm động tác trong bài hát.
  • Ít tham gia các trò chơi tương tác qua lại như ú òa, lăn bóng hoặc trò chơi có lượt.
  • Khó phối hợp ánh mắt, nét mặt, âm thanh và cử chỉ để thể hiện nhu cầu.

*Về ngôn ngữ và giao tiếp chức năng

  • Chậm phát triển âm thanh bập bẹ, từ ngữ hoặc các phương tiện giao tiếp phù hợp với độ tuổi.
  • Ít sử dụng từ ngữ hoặc cử chỉ để yêu cầu, từ chối, chia sẻ và thu hút sự chú ý.
  • Có thể kéo tay người lớn đến đồ vật mong muốn nhưng ít kết hợp với ánh mắt, cử chỉ hoặc những hình thức giao tiếp khác.
  • Có xu hướng lặp lại âm thanh hoặc lời nói mà chưa sử dụng linh hoạt để giao tiếp.

*Về hành vi và cách chơi

  • Lặp đi lặp lại một số động tác như vẫy tay, xoay người, đung đưa cơ thể hoặc xoay bánh xe đồ chơi.
  • Chú ý đặc biệt đến một số chi tiết của đồ vật, chẳng hạn liên tục xoay bánh xe thay vì khám phá nhiều cách chơi.
  • Có phản ứng mạnh với một số âm thanh, chất liệu, mùi hoặc thay đổi trong sinh hoạt.

Lưu ý về các mốc ngôn ngữ: Trẻ không nói từ đơn ở khoảng 16 tháng hoặc chưa có cụm từ tự phát gồm hai từ có ý nghĩa ở khoảng 24 tháng là những dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ cần được đánh giá. Tuy nhiên, đây không phải tiêu chí độc lập để chẩn đoán tự kỷ. Cần xem xét đồng thời khả năng hiểu lời nói, cử chỉ giao tiếp, tương tác xã hội và các lĩnh vực phát triển khác.

Đặc biệt, nếu trẻ đã từng sử dụng từ ngữ, cử chỉ hoặc có kỹ năng tương tác nhưng sau đó mất đi những kỹ năng này, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám sớm, không nên chờ trẻ tự tiến bộ.

2.3. Dấu hiệu trẻ tự kỷ từ 2–3 tuổi

Ở giai đoạn này, trẻ thường mở rộng vốn từ, bắt đầu kết hợp từ thành câu, tham gia trò chơi giả vờ và quan tâm nhiều hơn đến bạn bè. Những khó khăn về giao tiếp xã hội và tính linh hoạt trong hành vi có thể thể hiện rõ trong sinh hoạt hằng ngày.

*Dấu hiệu về giao tiếp và ngôn ngữ

  • Trẻ chưa sử dụng lời nói hoặc các phương thức giao tiếp phù hợp để thể hiện nhu cầu.
  • Khó hiểu hoặc thực hiện những yêu cầu quen thuộc, dù cần xem xét thêm khả năng hiểu ngôn ngữ và các yếu tố liên quan.
  • Ít chủ động giao tiếp với người khác hoặc thường chỉ giao tiếp khi muốn lấy đồ vật, nhờ giúp đỡ.
  • Khó duy trì sự tương tác qua lại; ít đáp lại câu hỏi, lời mời chơi hoặc những nỗ lực giao tiếp của người khác.
  • Có thể nhắc lại câu hỏi, lời thoại hoặc đoạn lời nói đã nghe mà chưa sử dụng linh hoạt trong tình huống tương ứng.

*Dấu hiệu về chơi và tương tác với bạn

  • Ít quan tâm đến hoạt động của bạn cùng tuổi hoặc gặp khó khăn khi tham gia trò chơi chung.
  • Chưa biết bắt chước, luân phiên lượt chơi hoặc phối hợp hành động với người khác như mong đợi ở giai đoạn phát triển.
  • Thường chơi theo cách lặp lại, chú ý nhiều đến một bộ phận của đồ chơi hoặc một chủ đề yêu thích.
  • Khó hình thành trò chơi giả vờ, chẳng hạn giả vờ cho búp bê ăn hoặc dùng đồ chơi mô phỏng hoạt động thường ngày.

*Dấu hiệu về hành vi và cảm giác

  • Khó thích nghi khi thay đổi lịch sinh hoạt, đường đi quen thuộc hoặc cách sắp xếp đồ vật.
  • Thực hiện các hành động lặp lại hoặc có những sở thích rất hẹp.
  • Phản ứng quá mạnh hoặc ít phản ứng với một số âm thanh, ánh sáng, mùi, vị, chất liệu hoặc cảm giác vận động.
  • Dễ khó chịu, khóc, la hét hoặc phản kháng khi không được đáp ứng nhu cầu hay khi phải chuyển sang hoạt động khác.

Cần lưu ý rằng cơn khóc, hành vi phản kháng hoặc khó chơi cùng bạn không đồng nghĩa với tự kỷ. Những biểu hiện này có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân. Cha mẹ nên quan sát xem chúng có đi kèm khó khăn về giao tiếp xã hội và các hành vi hạn chế, lặp lại hay không.

2.4. Dấu hiệu trẻ tự kỷ từ 3–4 tuổi

Khi bước vào tuổi mẫu giáo, trẻ có nhiều cơ hội tham gia hoạt động nhóm, trò chuyện, chơi đóng vai và học các quy tắc xã hội. Vì vậy, những khác biệt về giao tiếp và khả năng thích nghi có thể được cha mẹ hoặc giáo viên nhận thấy rõ hơn.

Một số dấu hiệu cần chú ý:

  • Trẻ khó bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện phù hợp với khả năng ngôn ngữ của mình.
  • Ít chủ động chia sẻ trải nghiệm, cảm xúc hoặc điều mình quan tâm với người khác.
  • Khó hiểu một số tín hiệu xã hội như nét mặt, cử chỉ hoặc sự thay đổi trong cách nói chuyện của người đối diện.
  • Khó tham gia trò chơi tưởng tượng, trò chơi có luật đơn giản hoặc hoạt động cần phối hợp với bạn.
  • Có xu hướng lặp lại một cách chơi, một chủ đề nói chuyện hoặc một trình tự hoạt động.
  • Khó chấp nhận những thay đổi bất ngờ trong lịch trình hoặc cách tổ chức hoạt động.
  • Có phản ứng cảm giác đặc biệt, ảnh hưởng đến ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân hoặc tham gia các hoạt động ở trường.

Ở tuổi này, cha mẹ không nên chỉ quan tâm trẻ có nói nhiều hay nói thành câu hay không. Một trẻ có thể nói khá tốt nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu người khác, duy trì tương tác qua lại, điều chỉnh cách giao tiếp theo tình huống hoặc tham gia các hoạt động xã hội.

2.5. Dấu hiệu trẻ tự kỷ từ 4–6 tuổi

Khi chuẩn bị vào lớp Một, trẻ cần sử dụng giao tiếp để trao đổi thông tin, nhờ giúp đỡ, làm việc cùng bạn, tuân thủ hướng dẫn và thích nghi với môi trường học tập có cấu trúc hơn.

Những dấu hiệu cha mẹ nên quan sát gồm:

  • Trẻ khó duy trì tương tác hai chiều, thường nói về chủ đề mình yêu thích nhưng ít chú ý đến phản hồi của người nghe.
  • Khó kể lại trải nghiệm hoặc giải thích nhu cầu theo cách phù hợp với khả năng ngôn ngữ của bản thân.
  • Khó hiểu một số quy tắc xã hội, chẳng hạn chờ lượt, chia sẻ đồ chơi hoặc điều chỉnh hành vi theo tình huống.
  • Ít tham gia hoạt động nhóm hoặc cần nhiều sự hỗ trợ để phối hợp với bạn.
  • Có hành vi lặp lại, sở thích hạn chế hoặc nhu cầu duy trì trình tự hoạt động quen thuộc.
  • Gặp khó khăn khi chuyển từ hoạt động yêu thích sang nhiệm vụ khác.
  • Có những phản ứng cảm xúc mạnh khi môi trường quá ồn, lịch trình thay đổi hoặc trẻ không thể diễn đạt nhu cầu.

Một số trẻ có khả năng học chữ, ghi nhớ số liệu hoặc tiếp thu kiến thức tốt nhưng vẫn gặp khó khăn đáng kể trong giao tiếp xã hội và thích nghi. Ngược lại, có trẻ cần được hỗ trợ ở nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ, nhận thức, vận động và kỹ năng tự phục vụ.

Vì vậy, khi chuẩn bị cho trẻ vào lớp Một, việc đánh giá cần xem xét cả khả năng học tập, giao tiếp chức năng, điều chỉnh cảm xúc, tham gia hoạt động nhóm và tính độc lập trong sinh hoạt.

3. Những dấu hiệu quan trọng cha mẹ không nên bỏ qua

Ngoài việc theo dõi các biểu hiện theo độ tuổi, cha mẹ nên đặc biệt chú ý đến những dấu hiệu sau:

Thứ nhất, trẻ ít chia sẻ sự chú ý với người khác. Ví dụ, trẻ nhìn thấy một chiếc máy bay nhưng không tìm cách chỉ cho cha mẹ xem, hoặc ít nhìn qua lại giữa đồ vật và người đối diện để chia sẻ điều mình quan tâm.

Thứ hai, trẻ khó giao tiếp qua lại. Trẻ có thể nghe hiểu hoặc nói được một số từ nhưng ít chủ động tương tác, ít phản hồi phù hợp hoặc khó phối hợp lời nói với cử chỉ, ánh mắt và nét mặt.

Thứ ba, trẻ có hành vi hoặc sở thích lặp lại, hạn chế. Chẳng hạn, trẻ liên tục xoay đồ vật, lặp lại một hành động, quá khó chịu khi thay đổi trình tự hoặc chỉ quan tâm đến một số chủ đề nhất định.

Thứ tư, trẻ có phản ứng cảm giác khác biệt. Trẻ có thể bịt tai khi nghe tiếng máy sấy, né tránh một số chất liệu thức ăn, thích ngửi hoặc chạm vào đồ vật, tìm kiếm vận động mạnh hoặc ít phản ứng với một số kích thích.

Thứ năm, trẻ mất kỹ năng đã từng có. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá y tế kịp thời, đặc biệt khi trẻ mất ngôn ngữ, cử chỉ giao tiếp hoặc kỹ năng xã hội.

Không phải trẻ nào có biểu hiện kể trên cũng mắc tự kỷ. Điều quan trọng là xem xét tổ hợp dấu hiệu, mức độ ảnh hưởng, quá trình phát triển và biểu hiện của trẻ trong nhiều môi trường khác nhau.

4. Trẻ chậm nói có phải là tự kỷ không?

Đây là câu hỏi khiến nhiều cha mẹ lo lắng khi thấy con chưa nói được như các bạn cùng tuổi.

Câu trả lời là không phải mọi trẻ chậm nói đều mắc tự kỷ. Chậm nói có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như rối loạn phát triển ngôn ngữ, vấn đề thính lực, chậm phát triển toàn diện hoặc những yếu tố phát triển khác. Tự kỷ cũng có thể đi kèm khó khăn về ngôn ngữ, nhưng biểu hiện ngôn ngữ ở mỗi trẻ rất khác nhau.

Cha mẹ có thể chú ý một số điểm sau:

  • Trẻ chậm nói nhưng có giao tiếp xã hội tương đối tốt: Trẻ thường tìm cách chia sẻ niềm vui, chỉ tay để cho người khác xem, phối hợp ánh mắt và cử chỉ, bắt chước hành động, quan tâm đến phản hồi của người đối diện. Những biểu hiện này không loại trừ hoàn toàn tự kỷ nhưng là thông tin quan trọng khi đánh giá.
  • Trẻ chậm nói kèm khó khăn giao tiếp xã hội: Trẻ ít chỉ tay để chia sẻ, ít phối hợp ánh mắt và cử chỉ, ít đáp lại tương tác, khó tham gia trò chơi qua lại hoặc có thêm các hành vi hạn chế, lặp lại. Khi đó, cha mẹ nên chủ động đưa trẻ đi đánh giá nguy cơ tự kỷ.
  • Trẻ nói được nhiều nhưng giao tiếp chưa hiệu quả: Trẻ có thể đọc thuộc, nhắc lại lời người khác hoặc nói những câu dài nhưng gặp khó khăn trong việc trao đổi qua lại, diễn đạt nhu cầu và điều chỉnh lời nói theo tình huống. Khả năng nói thành câu không đủ để loại trừ tự kỷ.

Vì vậy, cha mẹ không nên chỉ đếm số từ trẻ nói được. Cần quan sát cả khả năng hiểu lời nói, giao tiếp bằng cử chỉ, chủ động tương tác, chơi, bắt chước và sử dụng ngôn ngữ để đạt mục đích trong cuộc sống.

5. Cha mẹ cần làm gì khi nghi ngờ con có dấu hiệu tự kỷ?

Khi nhận thấy con có dấu hiệu khác biệt trong phát triển, cha mẹ có thể thực hiện các bước sau.

Bước 1: Theo dõi và ghi lại biểu hiện của trẻ

Cha mẹ nên ghi lại những tình huống cụ thể thay vì chỉ nhận xét chung rằng trẻ “không giao tiếp” hoặc “không nghe lời”.

Có thể ghi nhận:

  • Trẻ có phản ứng khi được gọi tên không?
  • Trẻ có nhìn theo hướng chỉ tay của người lớn không?
  • Trẻ có chủ động chỉ tay, đưa đồ vật hoặc tìm cách chia sẻ sự chú ý không?
  • Trẻ hiểu và thực hiện những yêu cầu quen thuộc như thế nào?
  • Trẻ chơi với đồ vật, người thân và bạn cùng tuổi ra sao?
  • Trẻ có hành vi lặp lại hoặc phản ứng cảm giác ảnh hưởng đến sinh hoạt không?
  • Trẻ có mất đi kỹ năng đã từng sử dụng được không?

Nếu có thể, cha mẹ hãy quay lại một số tình huống sinh hoạt tự nhiên để trao đổi với chuyên gia. Video nên thể hiện cách trẻ giao tiếp khi chơi, ăn uống hoặc tương tác với người thân, không cần cố tình tạo tình huống khiến trẻ khó chịu.

Bước 2: Đưa trẻ đi sàng lọc và đánh giá chuyên môn

Khi có lo ngại về sự phát triển, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa, bác sĩ chuyên khoa phát triển hoặc chuyên gia có năng lực đánh giá tự kỷ.

Theo CDC, sàng lọc phát triển được khuyến nghị trong các mốc khám định kỳ, trong đó sàng lọc tự kỷ được khuyến nghị ở trẻ 18 và 24 tháng tuổi theo hướng dẫn của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nếu cha mẹ nhận thấy dấu hiệu bất thường ở bất kỳ độ tuổi nào, không nên chờ đến đúng mốc mới tìm kiếm hỗ trợ.

Cần phân biệt ba khái niệm:

  • Theo dõi phát triển: Quan sát sự tiến bộ của trẻ trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Sàng lọc: Sử dụng công cụ phù hợp để xác định trẻ có nguy cơ cần đánh giá sâu hơn hay không.
  • Đánh giá và chẩn đoán: Quá trình chuyên môn xem xét tiền sử phát triển, quan sát tương tác, giao tiếp, hành vi và các yếu tố liên quan để xác định tình trạng của trẻ.

Một bảng hỏi hoặc kết quả sàng lọc không thể tự mình khẳng định hay loại trừ chẩn đoán tự kỷ. Nếu trẻ có khó khăn phát triển, gia đình vẫn nên tìm hiểu nhu cầu hỗ trợ của con ngay cả khi chưa có kết luận chẩn đoán.

Bước 3: Xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp với khả năng của trẻ

Sau khi đánh giá, gia đình nên phối hợp với các chuyên gia để xác định những kỹ năng trẻ đã có, những khó khăn cần ưu tiên và cách hỗ trợ phù hợp.

Kế hoạch hỗ trợ có thể tập trung vào:

  • Phát triển giao tiếp chức năng để trẻ biết yêu cầu, từ chối, lựa chọn, chia sẻ và nhờ giúp đỡ.
  • Tăng khả năng hiểu lời nói, cử chỉ và hướng dẫn trong sinh hoạt.
  • Phát triển tương tác qua lại, bắt chước, chơi và tham gia hoạt động cùng người khác.
  • Hỗ trợ điều chỉnh cảm xúc, chuyển tiếp giữa các hoạt động và thích nghi với thay đổi.
  • Phát triển kỹ năng tự phục vụ, vận động và tham gia các hoạt động phù hợp với độ tuổi.

Mục tiêu can thiệp cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng trẻ, có tiêu chí quan sát được và được điều chỉnh theo tiến bộ. Không nên đặt mục tiêu chỉ để trẻ nói được nhiều từ mà bỏ qua việc trẻ có sử dụng kỹ năng đó để giao tiếp hiệu quả hay không.

6. Hướng dẫn cha mẹ chăm sóc và hỗ trợ trẻ tự kỷ tại nhà

Gia đình là môi trường quan trọng giúp trẻ thực hành kỹ năng trong những tình huống gần gũi, có ý nghĩa. Cha mẹ không cần biến mọi thời điểm trong ngày thành giờ học; điều cần thiết là tạo nhiều cơ hội giao tiếp tự nhiên, nhất quán và phù hợp với khả năng của trẻ.

6.1. Tạo cơ hội giao tiếp trong sinh hoạt hằng ngày

Khi cho trẻ ăn, mặc quần áo, tắm hoặc chơi, cha mẹ có thể dừng lại một chút để trẻ có cơ hội thể hiện nhu cầu.

Ví dụ, khi trẻ muốn lấy một món đồ chơi, cha mẹ có thể đưa ra hai lựa chọn và chờ trẻ phản hồi bằng ánh mắt, cử chỉ, hình ảnh, âm thanh hoặc lời nói. Nếu trẻ chưa nói được, cha mẹ vẫn cần đáp ứng và mở rộng các phương thức giao tiếp phù hợp, thay vì yêu cầu trẻ phải phát âm mới được nhận đồ vật.

Mục tiêu là giúp trẻ hiểu rằng giao tiếp có thể mang lại kết quả có ý nghĩa.

6.2. Nói ngắn gọn, rõ ràng và kết hợp hình ảnh

Khi hướng dẫn trẻ, cha mẹ nên sử dụng câu ngắn, từ quen thuộc, kết hợp với cử chỉ hoặc vật thật.

Ví dụ, thay vì nói một câu dài gồm nhiều yêu cầu, hãy chia thành từng bước: “Lấy dép”, “Mang dép”, “Ra cửa”. Khi cần thiết, cha mẹ có thể sử dụng lịch trình bằng hình ảnh để giúp trẻ dự đoán hoạt động tiếp theo.

Nếu trẻ chưa hiểu, hãy điều chỉnh cách hướng dẫn thay vì liên tục lặp lại câu nói với tốc độ nhanh hơn.

6.3. Chơi cùng trẻ và tăng tương tác qua lại

Cha mẹ nên lựa chọn những trò chơi trẻ yêu thích như lăn bóng, xếp khối, thổi bong bóng hoặc chơi đồ hàng. Hãy quan sát điều trẻ quan tâm, tham gia vào hoạt động của trẻ và tạo cơ hội để hai bên luân phiên hành động.

Ví dụ, khi lăn bóng, cha mẹ có thể lăn bóng cho trẻ, chờ trẻ phản hồi rồi tiếp tục. Nếu trẻ chưa biết chờ lượt, hãy hỗ trợ bằng những lượt chơi ngắn, dễ dự đoán.

Không nên ép trẻ liên tục nhìn vào mắt người lớn. Mục tiêu là xây dựng sự chú ý và tương tác có ý nghĩa, tôn trọng cách giao tiếp cũng như nhu cầu cảm giác của trẻ.

6.4. Giúp trẻ chuyển tiếp giữa các hoạt động

Một số trẻ gặp khó khăn khi phải dừng hoạt động yêu thích. Cha mẹ có thể sử dụng đồng hồ hẹn giờ, hình ảnh hoặc lời báo trước để giúp trẻ chuẩn bị.

Ví dụ: “Chơi thêm một lượt, rồi cất đồ chơi”; sau đó chỉ vào hình ảnh hoạt động tiếp theo. Ban đầu, nên tổ chức những lần chuyển tiếp ngắn, có hỗ trợ và duy trì cách thực hiện nhất quán.

6.5. Hỗ trợ cảm giác và cảm xúc của trẻ

Khi trẻ khóc, la hét hoặc phản kháng, cha mẹ nên quan sát điều gì xảy ra trước đó: tiếng ồn, mệt mỏi, đói, yêu cầu quá khó, thay đổi bất ngờ hay việc trẻ chưa thể diễn đạt nhu cầu.

Thay vì chỉ yêu cầu trẻ dừng hành vi, hãy xác định nguyên nhân, bảo đảm an toàn, giảm kích thích không cần thiết và giúp trẻ có cách thể hiện nhu cầu phù hợp hơn.

Nếu trẻ có hành vi tự làm đau mình, gây nguy hiểm cho người khác hoặc phản ứng kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, gia đình cần trao đổi với chuyên gia để xây dựng kế hoạch hỗ trợ cụ thể.

6.6. Phối hợp giữa gia đình và người hỗ trợ trẻ

Cha mẹ nên thống nhất với giáo viên và chuyên gia về một số mục tiêu ưu tiên, cách hướng dẫn và cách ghi nhận tiến bộ. Ví dụ, nếu trẻ đang học cách yêu cầu giúp đỡ, người lớn ở nhà và ở trường có thể cùng tạo cơ hội để trẻ thực hành kỹ năng này trong những tình huống khác nhau.

Sự nhất quán không có nghĩa là mọi người phải dạy trẻ giống hệt nhau trong mọi hoàn cảnh. Điều quan trọng là trẻ có thể sử dụng kỹ năng đã học một cách linh hoạt trong cuộc sống hằng ngày.

7. Trường mầm non có vai trò gì trong việc phát hiện và hỗ trợ trẻ tự kỷ?

Bên cạnh gia đình, trường mầm non là môi trường quan trọng để theo dõi sự phát triển của trẻ. Trong các hoạt động học tập, vui chơi và sinh hoạt nhóm, giáo viên có thể quan sát những biểu hiện mà gia đình ít có cơ hội nhận thấy, chẳng hạn khả năng chờ lượt, bắt chước bạn, làm theo hướng dẫn chung hoặc thích nghi khi chuyển hoạt động.

Khi nghi ngờ trẻ có khó khăn phát triển, giáo viên nên:

  • Ghi nhận các hành vi cụ thể trong nhiều tình huống, tránh kết luận trẻ mắc tự kỷ chỉ dựa trên một biểu hiện.
  • Trao đổi với cha mẹ một cách tôn trọng, khách quan, tập trung vào nhu cầu phát triển của trẻ.
  • Tạo điều kiện để trẻ tham gia hoạt động với hướng dẫn rõ ràng, hình ảnh trực quan và mức hỗ trợ phù hợp.
  • Điều chỉnh yêu cầu theo khả năng của trẻ, tạo cơ hội giao tiếp, chơi cùng bạn và phát triển tính độc lập.
  • Phối hợp với gia đình và chuyên gia khi trẻ cần được đánh giá hoặc hỗ trợ chuyên sâu.

Một môi trường mầm non phù hợp không chỉ quan tâm đến việc trẻ có ngồi yên, nghe lời hay hoàn thành bài tập hay không. Điều quan trọng là trẻ được hỗ trợ để giao tiếp, tham gia, học hỏi, vui chơi và phát triển các kỹ năng cần thiết trong cuộc sống.

Với những gia đình đang tìm kiếm mầm non tại Hải Phòng cho trẻ có khó khăn về giao tiếp, ngôn ngữ hoặc hành vi, cha mẹ nên tìm hiểu kỹ khả năng hỗ trợ của nhà trường, cách phối hợp với gia đình và mức độ đáp ứng nhu cầu cá nhân của trẻ.

    8. Những câu hỏi thường gặp về dấu hiệu trẻ tự kỷ

    Trẻ mấy tuổi có thể nhận biết dấu hiệu tự kỷ?

    Một số dấu hiệu có thể xuất hiện từ những năm đầu đời, thậm chí trước 18 tháng. Tuy nhiên, biểu hiện ở mỗi trẻ khác nhau và có trẻ chỉ được nhận ra khi yêu cầu giao tiếp xã hội tăng lên. Nếu có lo ngại về phát triển, cha mẹ nên tìm kiếm đánh giá sớm thay vì chờ trẻ lớn hơn.

    Trẻ không giao tiếp bằng mắt có phải tự kỷ không?

    Không. Ít giao tiếp bằng mắt có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân và không đủ để chẩn đoán tự kỷ. Cần xem xét cùng các biểu hiện khác như chia sẻ sự chú ý, cử chỉ, giao tiếp qua lại, cách chơi và hành vi lặp lại.

    Trẻ tự kỷ có biết nói không?

    Có. Một số trẻ tự kỷ nói được câu dài, trong khi những trẻ khác sử dụng ít lời nói hoặc cần các phương thức giao tiếp hỗ trợ. Khả năng nói không phản ánh đầy đủ khả năng hiểu, tương tác xã hội hoặc nhu cầu hỗ trợ của trẻ.

    Trẻ có biểu hiện tự kỷ có cần can thiệp ngay không?

    Nếu trẻ có khó khăn phát triển, cha mẹ nên tìm kiếm đánh giá và hỗ trợ phù hợp sớm nhất có thể. Không nhất thiết phải chờ đến khi có chẩn đoán tự kỷ mới hỗ trợ những kỹ năng trẻ đang gặp khó khăn.

    Trẻ tự kỷ có thể học mầm non cùng các bạn không?

    Khả năng tham gia mầm non phụ thuộc vào nhu cầu, khả năng hiện tại, mức độ hỗ trợ và điều kiện của môi trường giáo dục. Nhiều trẻ có thể tham gia các hoạt động mầm non khi được điều chỉnh phù hợp. Gia đình nên trao đổi với nhà trường để thống nhất cách hỗ trợ và theo dõi tiến bộ.

    Liên hệ Trung tâm Can thiệp sớm PANDA tại Hải Phòng

    Nếu cha mẹ nhận thấy con có dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ, ít tương tác, khó giao tiếp hoặc có những hành vi lặp lại, đừng chờ đợi đến khi các biểu hiện trở nên rõ ràng hơn mới tìm kiếm sự hỗ trợ.

    Trung tâm Can thiệp sớm PANDA tại Hải Phòng sẵn sàng đồng hành cùng gia đình trong quá trình tìm hiểu khả năng phát triển của trẻ, nhận diện những khó khăn cần quan tâm và định hướng hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của từng con.

    Cha mẹ có thể liên hệ PANDA để được tư vấn và đặt lịch đánh giá, sàng lọc nguy cơ phát triển, từ đó có cơ sở lựa chọn hướng hỗ trợ tiếp theo cho trẻ.

    Hotline tư vấn và đặt lịch: 0378.771.263/0982.521.588

      ← Quay lại Góc phụ huynh